Từ ghép
梓潼县
Phồn thể: [梓潼縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Zitong ở Miên Dương 绵阳 (Miányáng), phía bắc Tứ Xuyên
- 3 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 huyện Zitong ở Miên Dương 绵阳 (Miányáng), phía bắc Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.