Từ ghép
梭子
Nghĩa tiếng Việt(dệt) thoi; khay đạn; từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dệt) thoi
- 2 khay đạn
- 3 từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.