Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棍杖

gùnzhàng
Nghĩa tiếng Việtgậy; que
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 gậy; que

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập