棍杖Từ ghép棍杖gùnzhàngNghĩa tiếng Việtgậy; que2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gậy; quePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.棍[côn]gậy; que; dùi cui; kẻ vô lại; nhân vật phản diệnTrang chữ →杖một cây gậy; một cái roi; gậyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →