Chữ đơn
棣
Nghĩa
- 1 Kerria japonica
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 唐棣cây shadbush hoặc shadberry (chi Amelanchier); họa sĩ và nhà thơ triều Nguyên (1279-1368)
- 无棣[無棣]huyện Vô Định ở Tân Châu 滨州 (Bīnzhōu), Sơn Đông
- 朱棣Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永乐 (Yǒnglè)
- 柯棣华[柯棣華]Dwarkanath Kotnis (1910-1942), một trong năm bác sĩ Ấn Độ được cử sang Trung Quốc để hỗ trợ y tế trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai
- 无棣县[無棣縣]huyện Vô Định ở Binzhou 滨州 (Bīnzhōu), Sơn Đông