Houzii
← Từ điển
Từ ghép

森森

sēnsēn
Nghĩa tiếng Việtrậm rạp (cây cối); dày đặc; rùng rợn
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rậm rạp (cây cối)
  2. 2 dày đặc
  3. 3 rùng rợn
  4. 4 âm u

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập