Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

棹

Phồn thể: [櫂]
zhào
Nghĩa tiếng Việtmái chèo (cổ); mái chèo; thuyền
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

棹

zhuō
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 桌 (zhuō)
  • 1 chữ
  • 12 nét