Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棺椁

Phồn thể: [棺槨]
guānguǒ
Nghĩa tiếng Việtquan tài trong và ngoài; quan tài
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan tài trong và ngoài
  2. 2 quan tài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập