椟Chữ đơn椟Phồn thể: [櫝]dúNghĩa tiếng Việttủ; hộp; quan tài1 chữ12 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tủ2 hộp3 quan tàiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.买椟还珠mǎidúhuánzhū[買櫝還珠]mua hộp gỗ trả lại ngọc trai bên trong; đánh giá kém (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →