椥Chữ đơn椥zhīNghĩa tiếng Việtdùng trong 槟椥 (Bīnzhī)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 槟椥 (Bīnzhī)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.槟椥Bīnzhī[檳椥]Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt NamTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →