Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

椥

zhī
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 槟椥 (Bīnzhī)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 槟椥 (Bīnzhī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập