Houzii
← Từ điển
Từ ghép

椪柑

pènggān
Nghĩa tiếng Việtquýt Ponkan, một loại quýt
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 quýt Ponkan, một loại quýt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập