Từ ghép
楔子
Nghĩa
- 1 cái nêm
- 2 cái chốt
- 3 nút chặn
- 4 lời mở đầu (trong một số tiểu thuyết hiện đại)
- 5 lời mở đầu hoặc đoạn chen trong kịch thời nhà Nguyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.