榉Chữ đơn榉Phồn thể: [櫸]jǔNghĩa tiếng Việtcây dẻ gai Zeikowa acuminata1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cây dẻ gai Zeikowa acuminataTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.榉木jǔmù[櫸木]gỗ dẻ gai山毛榉shānmáojǔ[山毛櫸]cây sồiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →