Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榔槺

lángkāng
Nghĩa tiếng Việtcồng kềnh; vụng về và lóng ngóng
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cồng kềnh
  2. 2 vụng về và lóng ngóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập