Từ ghép
榛芜
Phồn thể: [榛蕪]Nghĩa
- 1 hoang dã
- 2 rậm rạp và cỏ dại
- 3 khiêm tốn
- 4 thấp kém
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.