Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榛芜

Phồn thể: [榛蕪]
zhēnwú
Nghĩa tiếng Việthoang dã; rậm rạp và cỏ dại; khiêm tốn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoang dã
  2. 2 rậm rạp và cỏ dại
  3. 3 khiêm tốn
  4. 4 thấp kém

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập