Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

槜

zuì
Nghĩa tiếng Việtxem 槜李 (zuìlǐ); xem 槜李 (Zuìlǐ)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem 槜李 (zuìlǐ)
  2. 2 xem 槜李 (Zuìlǐ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập