Houzii
← Từ điển
Từ ghép

槟子

Phồn thể: [檳子]
bīnzi
Nghĩa tiếng Việtmột loại táo hơi chua và chát
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại táo hơi chua và chát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập