Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樱岛

Phồn thể: [櫻島]
Yīngdǎo
Nghĩa tiếng ViệtNúi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Núi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập