Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

樵

qiáo
Nghĩa tiếng Việtcủi; thu lượm củi
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 củi
  2. 2 thu lượm củi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập