橐囊Từ ghép橐囊tuónángNghĩa tiếng Việtbao; túi2 chữ38 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bao2 túiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.橐bao; ống mở hai đầu; (từ tượng thanh) tiếng bước chânTrang chữ →囊bao; túi; túi (đựng tiền)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →