橼Chữ đơn橼Phồn thể: [櫞]yuánNghĩa tiếng ViệtCitrus medica1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 Citrus medicaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.枸橼jǔyuán[枸櫞]chanh yên (Citrus medica); bưởi香橼xiāngyuán[香櫞]quả bưởiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →