Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

檵

jì
Nghĩa tiếng Việtcây hoa sao (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh
  • 1 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cây hoa sao (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

檵

qǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 杞 (qǐ), cây câu kỷ (Lycium chinense)
  • 1 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 杞 (qǐ), cây câu kỷ (Lycium chinense)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập