歇手Từ ghép歇手xiēshǒuNghĩa tiếng Việtnghỉ; nghỉ ngơi2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nghỉ2 nghỉ ngơiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.歇[hết]nghỉ; nghỉ ngơi; dừngTrang chữ →手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →