Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歇气

Phồn thể: [歇氣]
xiēqì
Nghĩa tiếng Việtnghỉ một lát; nghỉ ngơi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghỉ một lát
  2. 2 nghỉ ngơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập