歇艎Từ ghép歇艎xiēhuángNghĩa tiếng Việttàu chiến lớn2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tàu chiến lớnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.歇[hết]nghỉ; nghỉ ngơi; dừngTrang chữ →艎thuyền nhanh; xem 艅艎, chiến hạm lớnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →