Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

歺

cān
Nghĩa tiếng Việtchữ giản thể vòng hai của 餐 (cān)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

歺

dǎi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 歹 (dǎi)
  • 1 chữ
  • 5 nét