Houzii
← Từ điển
Từ ghép

死囚

sǐqiú
Nghĩa tiếng Việttù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tử
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tù nhân chờ hành quyết
  2. 2 phạm nhân bị kết án tử hình
  3. 3 người đang chờ xử tử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập