死巷Từ ghép死巷sǐxiàngNghĩa tiếng Việtngõ cụt; đường cụt2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngõ cụt; đường cụtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →巷ngõ; hẻmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →