Từ ghép
殉死
Nghĩa tiếng Việtbị chôn sống như một sự hiến tế (cùng chồng hoặc cấp trên)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 bị chôn sống như một sự hiến tế (cùng chồng hoặc cấp trên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.