殒Chữ đơn殒Phồn thể: [殞]yǔnNghĩa tiếng Việtchết; thiệt mạng1 chữ11 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chết2 thiệt mạngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.殒落yǔnluò[殞落]xem 陨落 (yǔnluò)殒命yǔnmìng[殞命]chết; diệt vong殒身不恤yǔnshēnbúxù[殞身不恤]chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dựTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →