Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毒蕈

dúxùn
Nghĩa tiếng Việtnấm độc; nấm không ăn được
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nấm độc
  2. 2 nấm không ăn được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập