Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毕典

Phồn thể: [畢典]
bìdiǎn
Nghĩa tiếng Việtlễ tốt nghiệp (viết tắt của 毕业典礼 (bìyèdiǎnlǐ)); (Đài Loan) (thông tục) tốt nghiệp
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lễ tốt nghiệp (viết tắt của 毕业典礼 (bìyèdiǎnlǐ))
  2. 2 (Đài Loan) (thông tục) tốt nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập