Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毕摩

Phồn thể: [畢摩]
bìmó
Nghĩa tiếng Việtpháp sư trong dân tộc Di
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 pháp sư trong dân tộc Di

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập