Từ ghép
毕昇
Phồn thể: [畢昇]Nghĩa tiếng ViệtTì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 Tì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.