Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毽子

jiànzi
Nghĩa tiếng Việtmột loại quả cầu dùng trong trò chơi giữ trên không mà không dùng tay, chủ yếu bằng cách đá; trò chơi với quả cầu như vậy
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một loại quả cầu dùng trong trò chơi giữ trên không mà không dùng tay, chủ yếu bằng cách đá
  2. 2 trò chơi với quả cầu như vậy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập