氛Chữ đơn氛fēnNghĩa tiếng Việtkhí độc; hơi1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 khí độc2 hơiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.氛围fēnwéi[氛圍][phân vè]Cấp: HSK 6bầu không khí; không khí气氛qìfēn[氣氛][khí phân]Cấp: HSK 6bầu không khí; tâm trạng炒气氛chǎoqìfēn[炒氣氛]khuấy động không khí炒热气氛chǎorèqìfēn[炒熱氣氛]khuấy động không khíTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →