Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

氜

rì
Nghĩa tiếng Việttên cũ của 氦 (hài), heli
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

氜

yáng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 阳 (yáng)
  • 1 chữ
  • 8 nét