Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氤氲

Phồn thể: [氤氳]
yīnyūn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) (khói, sương) dày đặc; đậm đặc
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) (khói, sương) dày đặc; đậm đặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập