氪Chữ đơn氪kèNghĩa tiếng Việtkrypton (hóa học)1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 krypton (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.氪肝kègān(tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)氪金kèjīnthực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi氪气石kèqìshí[氪氣石]kryptoniteTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →