Từ ghép
氯纶
Phồn thể: [氯綸]Nghĩa tiếng Việtsợi polyvinyl clorua; tên thương hiệu của Trung Quốc cho sợi PVC
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sợi polyvinyl clorua
- 2 tên thương hiệu của Trung Quốc cho sợi PVC
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.