Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氯胺酮

lǜ'àntóng
Nghĩa tiếng Việtketamine (C13H16ClNO)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 ketamine (C13H16ClNO)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập