Từ ghép
永昌
Nghĩa tiếng Việthuyện Vĩnh Xương ở Kim Xương 金昌 (Jīnchāng), Cam Túc 甘肃 (Gānsù); châu quận cổ ở Vân Nam 云南 (Yúnnán), nay là Bảo Sơn 保山 (Bǎoshān)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 huyện Vĩnh Xương ở Kim Xương 金昌 (Jīnchāng), Cam Túc 甘肃 (Gānsù)
- 2 châu quận cổ ở Vân Nam 云南 (Yúnnán), nay là Bảo Sơn 保山 (Bǎoshān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.