氹Chữ đơn氹dàngNghĩa tiếng Việtbiến thể của 凼 (dàng)1 chữ5 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 biến thể của 凼 (dàng)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.氹仔DàngzǎiĐảo Taipa, một hòn đảo của Macau路氹LùdàngCotai, thuật ngữ kết hợp chỉ các đảo Lộ Hoàn 路环 (Lùhuán) (Coloane) và Đãng Tử 氹仔 (Dàngzǎi) (Taipa) ở Macau; dải đất lấn biển giữa Coloane và Taipa; hòn đảo được tạo thành bởi Coloane, Taipa và vùng đất lấn biển giữa chúngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →