Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

汧

qiān
Nghĩa tiếng Việtđầm lầy; nổi
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

汧

Qiān
Nghĩa tiếng Việttên một con sông chảy từ Cam Túc đến tỉnh Thiểm Tây
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 tên một con sông chảy từ Cam Túc đến tỉnh Thiểm Tây

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập