Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

汩

gǔ
Nghĩa tiếng Việtbối rối; dập tắt; (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩 (gǔgǔ)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bối rối
  2. 2 dập tắt
  3. 3 (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩 (gǔgǔ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập