Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汲引

jíyǐn
Nghĩa tiếng Việtkéo nước; (nghĩa bóng) đề bạt ai đó lên vị trí cao hơn
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo nước
  2. 2 (nghĩa bóng) đề bạt ai đó lên vị trí cao hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập