Từ ghép
汶莱
Phồn thể: [汶萊]Nghĩa tiếng ViệtBrunei Darussalam, quốc gia độc lập ở tây bắc đảo Borneo; cũng viết 文萊|文莱
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Brunei Darussalam, quốc gia độc lập ở tây bắc đảo Borneo
- 2 cũng viết 文萊|文莱
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.