Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汽笛

qìdí
Nghĩa tiếng Việtcòi hơi; còi tàu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 còi hơi
  2. 2 còi tàu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập