Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沤凼

Phồn thể: [漚凼]
òudàng
Nghĩa tiếng Việthố chất thải; hố ủ phân
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hố chất thải
  2. 2 hố ủ phân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập