沮Chữ đơn沮jǔNghĩa tiếng Việtphá hủy; ngừng1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 phá hủy2 ngừngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.沮丧jǔsàng[沮喪]Cấp: HSK 7–9chán nản; suy sụp; thất vọngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →