Từ ghép
沱灢
Nghĩa
- 1 xem 岘港 (Xiàngǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 沱đẫm lệ; phân nhánh (của sông)Trang chữ →
- 灢đục; nước đặc và đụcTrang chữ đang biên soạn
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.